recess
/ri'ses/ GRECollins ★ phổ biến #7747
“recesses” là số nhiều của recess — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giờ nghỉ giải lao (giữa phiên họp)
n. / v.
“Let's take a ten-minute recess.”Chúng ta hãy nghỉ giải lao mười phút.
Biến thể từ
recesses số nhiều
recessed quá khứ phân từ
recessed quá khứ
recessing hiện tại phân từ
recesses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recess
/ri'ses/
danh từ
- thời gian ngừng họp (quốc hội...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ nghỉ (trường trung học, đại học)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rút đi (thuỷ triều)
- chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh
- in the recesses of the mountains: ở nơi thâm sơn cùng cốc
- in the inmost recesses of the heart: trong thâm tâm
- chỗ thụt vào (của dãy núi)
- hốc tường (để đặt tượng...)
- (giải phẫu) ngách, hốc
- (kỹ thuật) lỗ thủng, rânh, hố đào; chỗ lõm
ngoại động từ
- đục lõm vào, đào hốc (ở tường...)
- để (cái gì) ở nơi sâu kín; để (cái gì) vào hốc tường...
nội động từ
- ngừng họp; hoãn lại (phiên họp...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small concavity n. an enclosure that is set back or indented v. put into a recess v. make a recess in