recessive
/ri'sesiv/ GRE phổ biến #29127
“recessives” là số nhiều của recessive — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
recessives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recessive
/ri'sesiv/
tính từ
- lùi lại, thụt lùi
- (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền)
danh từ
- (sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)
Định nghĩa tiếng Anh
a. (of genes) producing its characteristic phenotype only when its allele is identical