Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recessive

/ri'sesiv/ GRE phổ biến #29127

“recessives” là số nhiều của recessive — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ recessives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recessive

/ri'sesiv/

tính từ

  • lùi lại, thụt lùi
  • (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền)

danh từ

  • (sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of genes) producing its characteristic phenotype only when its allele is identical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...