Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“recipes” là số nhiều của recipe — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2509

recipe

/'resipi/

danh từ

  • công thức (bánh, món ăn, thuốc pha chế)
  • đơn thuốc, thuốc pha chế theo đơn, thuốc bốc theo đơn
  • phương pháp, cách làm (việc gì)
Biến thể từ recipes số nhiều
Đồng nghĩa cookbook entryformula
Định nghĩa tiếng Anh

n. directions for making something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...