Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formula

/'fɒ:mjulә/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3340

Nghĩa thường dùng

công thức, phương thức danh từ

“There is no simple formula for happiness.”Không có công thức đơn giản nào cho hạnh phúc.

Biến thể từ formulae số nhiều
Đồng nghĩa methodrecipe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formula

//

  • công thức
  • addition f. công thức cộng
  • addition f.s of trigonometry công thức cộng lượng giác
  • assumption f. công thức giả định
  • asymptotic f. công thức tiệm cận
  • backward interpolation f. công thức nội suy lùi
  • binomial f. công thức nhị thức
  • closed f. công thức đóng
  • coincidence f. công thức trùng phương
  • column f. công thức cột
  • congruous f.s công thức đồng dư
  • corector f. công thức sửa
  • difference f. công thức sai phân
  • distance-rate-time f. công thức chuyển động đều (l=vt)
  • double-angle f.s công thức góc nhân đôi
  • dublication f. công thức tăng đôi
  • empiric f. công thức thực nghiệm
  • end f. công thức cuối
  • even-numbered f. công thức có số chẵn
  • five-term f. công thứcnăm số hạng
  • forward interpolation f. công thức nội suy tiến
  • half-angle f.s công thức góc chia đôi
  • incidence f. công thức liên thuộc
  • integral f. công thức tích phân
  • interdeducible f.s công thức suy diễn như nhau
  • interpolation f. (giải tích) công thức nội suy
  • inverse f.(giải tích) công thức nghịch đảo
  • inversion f. (giải tích) công thức nghịch đảo
  • irrefultable f. công thức chắc chắn đúng
  • logarithmic f. công thức lôga
  • number-theoretic f.(logic học) công thức số học
  • open f. (logic học) công thức mở
  • postulation f. công thức giả định
  • prediction f. công thức tiên đoán
  • prenex f. công thức prinec
  • prime f. công thức nguyên tố
  • principal f. (logic học) công thức chính
  • primoidal f. công thức thể tích lăng trụ cụt
  • product f., production f. công thức đưa về dạng lôga hoá
  • provable f. công thức chứng minh được
  • quadratic f. công thức các nghiệm của phương trình bậc hai
  • quadrature f. (logic học) công thức cầu phương
  • quadrature f. of close type (open type) công thức cầu phương kiểu
  • đóng (kiểu mở)
  • rectangular f. (logic học) công thức hình chữ nhật
  • recursion f. (logic học) công thức truy toán, công thức đệ quy
  • reduction f.s công thức bác được
  • side f. (logic học) công thức cạnh
  • simple interest f. (thống kê) công thức lãi đơn
  • starter f. công thức xuất pháp
  • subtraction f.s công thức trừ
  • summation f. (giải tích) công thức lấy tổng
  • thin-lens f.s (vật lí) công thức lăng kính mỏng
  • translation f.s (hình học) công thức dời trục toạ độ
  • trapezoid f. công thức hình thang
  • universal-coefficient f. công thức hệ số phổ dụng
  • verifiable f. (logic học) công thức nghiệm được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of symbols that make a mathematical statement n. a conventionalized statement expressing some fundamental principle n. a representation of a substance using symbols for its constituent elements n. a liquid food for infants

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...