Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reckoned” là quá khứ của reckon — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #8525

reckon

//

  • tính toán
Định nghĩa tiếng Anh

v. take account of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...