Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reckon

/'rekәn/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #8525

“reckons” là ngôi 3 số ít của reckon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tính toán động từ

“I reckon we will need at least two hours to finish the project on time.”Tôi tính toán rằng chúng ta sẽ cần ít nhất hai giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reckon

//

  • tính toán
Định nghĩa tiếng Anh

v. take account of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...