reckon
“reckons” là ngôi 3 số ít của reckon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I reckon we will need at least two hours to finish the project on time.”Tôi tính toán rằng chúng ta sẽ cần ít nhất hai giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reckon
//
- tính toán
Định nghĩa tiếng Anh
v. take account of