Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recognise

/'rekəgnaiz/

“recognises” là ngôi 3 số ít của recognise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhận ra động từ

“I didn't recognise her with short hair.”Tôi không nhận ra cô ấy với mái tóc ngắn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recognise

/'rekəgnaiz/

ngoại động từ

  • công nhận, thừa nhận, chấp nhận
    • to recognize a government: công nhận một chính phủ
  • nhìn nhận
    • to recognize a far remote relation: nhìn nhận một người bà con xa
  • nhận ra
    • to recognize an old acquaintance: nhận ra một người quen cũ
    • to recognize someone by his walk: trông dáng đi của một người nào mà nhận ra được
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chấp nhận cho (một đại biểu) phát biểu
Định nghĩa tiếng Anh

v show approval or appreciation of v grant credentials to v detect with the senses v express greetings upon meeting someone v express obligation, thanks, or gratitude for v be fully aware or cognizant of v perceive to be the same v accept (someone) to be what is claimed or accept his power and authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...