Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8269

recognizable

/'rekəgnaizəbl/

tính từ

  • có thể công nhận, có thể thừa nhận
  • có thể nhận ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. easily perceived; easy to become aware of\ns. capable of being recognized

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...