recognized
/'rekəgnaizd/
tính từ
- được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận
- the recognized term: thuật ngữ đã được chấp nhận
- (thương nghiệp) được tín nhiệm
- a recognized agent: một đại lý được tín nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh
s. provided with a secure reputation