recommence
/'ri:kə'mens/ phổ biến #36254
Biến thể từ
recommenced quá khứ
recommences ngôi 3 số ít
recommenced quá khứ phân từ
recommencing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recommence
/'ri:kə'mens/
động từ
- bắt đầu lại, khởi sự lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to start anew v. begin again