recondense
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recondense
//
* động từ- làm cho ngưng kết, làm cho ngưng tụ lại
- làm cho ngắn lại; súc tích hơn nữa
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To condense again.
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To condense again.
Đang tải...