Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reconquest

//

* danh từ
  • xem reconquer
Biến thể từ reconquests số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A second conquest.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...