Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7758

reconsider

/'ri:kən'sidə/

ngoại động từ

  • xem xét lại (một vấn đề); xét lại (một quyết định, biện pháp...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. consider again; give new consideration to; usually with a view to changing\nv. consider again (a bill) that had been voted upon before, with a view to altering it

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...