reconvert
/'ri:kən'və:t/ phổ biến #43616
“reconverting” là hiện tại phân từ của reconvert — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
reconverted quá khứ phân từ
reconverting hiện tại phân từ
reconverts ngôi 3 số ít
reconverted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reconvert
/'ri:kən'və:t/
ngoại động từ
- làm đổi tôn giáo, làm đổi đảng phái lại
- đổi lại, biến đổi lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. convert back