Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reconvert

/'ri:kən'və:t/ phổ biến #43616

“reconverts” là ngôi 3 số ít của reconvert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reconvert

/'ri:kən'və:t/

ngoại động từ

  • làm đổi tôn giáo, làm đổi đảng phái lại
  • đổi lại, biến đổi lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. convert back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...