Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

record-holder

/'rekɔ:d,pleiə/

“record-holders” là số nhiều của record-holder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ record-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

record-holder

/'rekɔ:d,pleiə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) người giữ kỷ lục
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who breaks a record

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...