Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24375

recoverable

/ri'kʌvərəbl/

tính từ

  • có thể lấy lại, có thể giành lại, có thể tìm lại
  • có thể bù lại, có thể đòi, có thể thu về (nợ...)
  • có thể cứu chữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being recovered or regained

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...