recoverable
/ri'kʌvərəbl/
tính từ
- có thể lấy lại, có thể giành lại, có thể tìm lại
- có thể bù lại, có thể đòi, có thể thu về (nợ...)
- có thể cứu chữa
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being recovered or regained
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. capable of being recovered or regained
Đang tải...