Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recreate

/'rekrieit/ Collins ★

“recreated” là quá khứ của recreate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tái tạo lại, làm lại động từ

“They are recreating the historical event for the festival.”Họ đang tái tạo sự kiện lịch sử cho lễ hội.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recreate

/'rekrieit/

ngoại động từ

  • làm giải khuây
    • it recreates him to play chess with his neighbours: đánh cờ với các người láng giếng làm anh ta giải khuây
    • to recreate oneself: giải lao, giải trí, tiêu khiển
Định nghĩa tiếng Anh

v. create anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...