Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recreation

/,rekri'eiʃn/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5867

“recreations” là số nhiều của recreation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải trí danh từ

“He enjoys outdoor recreation.”Anh ấy thích hoạt động giải trí ngoài trời.

Biến thể từ recreations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recreation

/,rekri'eiʃn/

danh từ

  • sự giải lao, sự giải trí, sự tiêu khiển
    • to walk for recreation: đi dạo để giải trí
    • to look upon gardening as a recreation: coi công việc làm vườn như một thú tiêu khiển
  • giờ chơi, giờ nghỉ, giờ giải lao (ở trường học)

thành ngữ

  1. recreation center
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) căn cứ (để) nghỉ ngơi
  2. recreation centre
    • câu lạc bộ, nhà văn hoá
  3. recreation ground
    • sân chơi, sân thể thao
  4. recreation room
    • phòng giải trí ((cũng) rec_room)
Định nghĩa tiếng Anh

n an activity that diverts or amuses or stimulates n activity that refreshes and recreates; activity that renews your health and spirits by enjoyment and relaxation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...