Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9527

rectangular

/rek'tæɳgjulə/

tính từ

  • hình chữ nhật
  • vuông góc
    • rectangular co-ordinates: toạ độ vuông góc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having four right angles

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...