Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“recurving” là hiện tại phân từ của recurve — đang hiển thị từ gốc:

recurve

/ri:'kə:v/

động từ

  • uốn ngược lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. curve or bend (something) back or down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...