recurve
/ri:'kə:v/
động từ
- uốn ngược lại
Biến thể từ
recurved quá khứ
recurved quá khứ phân từ
recurving hiện tại phân từ
recurves ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. curve or bend (something) back or down