recut
/reɪ'kʌt/
“recutting” là hiện tại phân từ của recut — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
recutting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recut
//
* ngoại động từ- cắt lại; băm (giũa)