Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recut

/reɪ'kʌt/

“recutting” là hiện tại phân từ của recut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recut

//

* ngoại động từ
  • cắt lại; băm (giũa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...