Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“redacted” là quá khứ của redact — đang hiển thị từ gốc:

redact

/ri'dækt/

ngoại động từ

  • soạn, viết, biên tập (bài báo, bài văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who puts text into appropriate form for publication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...