redact
/ri'dækt/
ngoại động từ
- soạn, viết, biên tập (bài báo, bài văn)
Biến thể từ
redacting hiện tại phân từ
redacted quá khứ
redacts ngôi 3 số ít
redacted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who puts text into appropriate form for publication