Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“reded” là quá khứ của rede — đang hiển thị từ gốc:

rede

//

* danh từ
  • (từ cổ) lời khuyên, lời cảnh cáo
  • sự quyết tâm, sự trù tính
  • truyền thuyết, truyện cũ* ngoại động từ
  • (từ cổ) khuyên
  • giải thích (mộng); xét đoán
Định nghĩa tiếng Anh

v. give an interpretation or explanation to\nv. give advice to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...