Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rede

/ri:d/

“reded” là quá khứ của rede — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rede

//

* danh từ
  • (từ cổ) lời khuyên, lời cảnh cáo
  • sự quyết tâm, sự trù tính
  • truyền thuyết, truyện cũ* ngoại động từ
  • (từ cổ) khuyên
  • giải thích (mộng); xét đoán
Định nghĩa tiếng Anh

v. give an interpretation or explanation to v. give advice to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...