rede
/ri:d/
“redes” là ngôi 3 số ít của rede — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rede
//
* danh từ- (từ cổ) lời khuyên, lời cảnh cáo
- sự quyết tâm, sự trù tính
- truyền thuyết, truyện cũ* ngoại động từ
- (từ cổ) khuyên
- giải thích (mộng); xét đoán
Định nghĩa tiếng Anh
v. give an interpretation or explanation to v. give advice to