Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redeem

/ri'di:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9250

“redeems” là ngôi 3 số ít của redeem — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đổi lấy động từ

“You can redeem your points for discounts.”Bạn có thể đổi điểm của mình để lấy giảm giá.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redeem

//

  • (toán kinh tế) chuộc; bồi thường; trả (nợ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. restore the honor or worth of v. to turn in (vouchers or coupons) and receive something in exchange v. pay off (loans or promissory notes) v. convert into cash; of commercial papers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...