Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redeliver

/'ri:di'livə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redeliver

/'ri:di'livə/

ngoại động từ

  • giao (thư, hàng...) một lần nữa
  • đọc lại (một bài diễn văn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To deliver or give back; to return. v. t. To deliver or liberate a second time or again. v. t. To report; to deliver the answer of.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...