Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“redeploys” là ngôi 3 số ít của redeploy — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22040

redeploy

//

* ngoại động từ
  • bố trí lại (nhiệm vụ, cương vị mới cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. deploy anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...