redeploy
/.ri:di'plɒi/ phổ biến #22040
“redeploying” là hiện tại phân từ của redeploy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
redeployed quá khứ phân từ
redeployed quá khứ
redeploying hiện tại phân từ
redeploys ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redeploy
//
* ngoại động từ- bố trí lại (nhiệm vụ, cương vị mới cho ai)
Định nghĩa tiếng Anh
v. deploy anew