Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rediscovered” là quá khứ phân từ của rediscover — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #10565

rediscover

/'ri:dis'kʌvə/

ngoại động từ

  • tìm ra lại, phát hiện lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. discover again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...