Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rediscover

/'ri:dis'kʌvə/ Collins ★ phổ biến #10565

“rediscovering” là hiện tại phân từ của rediscover — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tìm lại điều gì đó đã bị quên động từ

“They hope to rediscover ancient techniques.”Họ hy vọng sẽ tìm lại các kỹ thuật cổ xưa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rediscover

/'ri:dis'kʌvə/

ngoại động từ

  • tìm ra lại, phát hiện lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. discover again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...