Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15327

redistribute

/'ri:dis'tribju:t/

ngoại động từ

  • phân phối lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. distribute anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...