Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

redistribute

/'ri:dis'tribju:t/ Collins ★ phổ biến #15327

“redistributed” là quá khứ phân từ của redistribute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân phối lại, tái phân bổ động từ

“Resources were redistributed to high-priority projects.”Nguồn lực được phân bổ lại cho các dự án ưu tiên cao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

redistribute

/'ri:dis'tribju:t/

ngoại động từ

  • phân phối lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. distribute anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...