redistribute
/'ri:dis'tribju:t/ Collins ★ phổ biến #15327
“redistributes” là ngôi 3 số ít của redistribute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phân phối lại, tái phân bổ
động từ
“Resources were redistributed to high-priority projects.”Nguồn lực được phân bổ lại cho các dự án ưu tiên cao.
Biến thể từ
redistributed quá khứ phân từ
redistributing hiện tại phân từ
redistributed quá khứ
redistributes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redistribute
/'ri:dis'tribju:t/
ngoại động từ
- phân phối lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. distribute anew