Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“redoubled” là quá khứ của redouble — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20043

redouble

/ri'dʌbl/

ngoại động từ

  • làm to gấp đôi; làm cho to hơn; tăng thêm, tăng cường thêm
    • to redouble one's efforts: cố gắng gấp đôi; cố gắng hơn nữa, nổ lực hơn nữa

nội động từ

  • gấp đôi; to hơn, nhiều hơn, mạnh hơn (trước đây)
Định nghĩa tiếng Anh

v. double in magnitude, extent, or intensity\nv. double again\nv. make twice as great or intense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...