redouble
/ri'dʌbl/ phổ biến #20043
“redoubles” là ngôi 3 số ít của redouble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tăng gấp đôi, tăng cường thêm
động từ
“We must redouble our efforts to succeed.”Chúng ta phải tăng gấp đôi nỗ lực để thành công.
Biến thể từ
redoubled quá khứ
redoubled quá khứ phân từ
redoubling hiện tại phân từ
redoubles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
redouble
/ri'dʌbl/
ngoại động từ
- làm to gấp đôi; làm cho to hơn; tăng thêm, tăng cường thêm
- to redouble one's efforts: cố gắng gấp đôi; cố gắng hơn nữa, nổ lực hơn nữa
nội động từ
- gấp đôi; to hơn, nhiều hơn, mạnh hơn (trước đây)
Định nghĩa tiếng Anh
v. double in magnitude, extent, or intensity v. double again v. make twice as great or intense