Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

redrew

//

  • quá khứ của redraw
Biến thể từ redrew quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. of Redraw

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...