Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reductionism

/ri'dʌkʃәnizm/ phổ biến #26633

“reductionisms” là số nhiều của reductionism — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quan điểm cho rằng mọi thứ có thể được giải thích bằng các yếu tố cơ bản hơn danh từ

“Reductionism simplifies complex systems into their basic components.”Chủ nghĩa giảm thiểu đơn giản hóa các hệ thống phức tạp thành các thành phần cơ bản.

Biến thể từ reductionisms số nhiều
Đồng nghĩa simplificationatomism
Trái nghĩa holismemergentism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reductionism

//

* danh từ
  • giản hoá luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. a theory that all complex systems can be completely understood in terms of their components n. the analysis of complex things into simpler constituents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...