Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reedy

/'ri:di/ GRE phổ biến #24582
Biến thể từ reedier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reedy

/'ri:di/

tính từ

  • đầy lau sậy
  • (thơ ca) làm bằng lau sậy
  • mảnh khảnh, gầy (như lau sậy)
  • the thé (như tiếng sáo bằng ống sậy)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a tone of a reed instrument s. resembling a reed in being upright and slender

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...