Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7700

refined

/ri'faind/

tính từ

  • nguyên chất (vàng)
  • đã lọc; đã tinh chế (đường, dầu)
  • lịch sự, tao nhã, tế nhị; có học thức (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (used of persons and their behavior) cultivated and genteel\na. freed from impurities by processing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...