Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21767

refiner

/ri'fainə/

danh từ

  • máy tinh chế
  • lò luyện tinh (kim loại)
Biến thể từ refiners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one whose work is to refine a specific thing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...