Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refiner

/ri'fainə/ phổ biến #21767
Biến thể từ refiners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refiner

/ri'fainə/

danh từ

  • máy tinh chế
  • lò luyện tinh (kim loại)
Định nghĩa tiếng Anh

n. one whose work is to refine a specific thing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...