Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9383

refinery

/ri'fainəri/

danh từ

  • nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường...)
Biến thể từ refineries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an industrial plant for purifying a crude substance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...