Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reflation

//

* danh từ
  • sự phục hồi hệ thống tiền tệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. inflation of currency after a period of deflation; restore the system to a previous state

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...