Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reflective

/ri'flektiv/ Collins ★ phổ biến #6862

Nghĩa thường dùng

có khả năng suy nghĩ sâu sắc tính từ

“She is very reflective about her past decisions.”Cô ấy rất suy nghĩ sâu sắc về những quyết định trong quá khứ của mình.

Biến thể từ reflectives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reflective

//

* tính từ
  • phản chiếu (nhất là ánh sáng)
  • biết suy nghĩ; có suy nghĩ
  • suy nghĩ, nghi ngờ, trầm ngâm (vẻ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of physically reflecting light or sound s. devoted to matters of the mind

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...