Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6862

reflective

//

* tính từ
  • phản chiếu (nhất là ánh sáng)
  • biết suy nghĩ; có suy nghĩ
  • suy nghĩ, nghi ngờ, trầm ngâm (vẻ)
Biến thể từ reflectives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of physically reflecting light or sound\ns. devoted to matters of the mind

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...