reflective
//
* tính từ- phản chiếu (nhất là ánh sáng)
- biết suy nghĩ; có suy nghĩ
- suy nghĩ, nghi ngờ, trầm ngâm (vẻ)
Biến thể từ
reflectives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of physically reflecting light or sound\ns. devoted to matters of the mind