Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reformist

/ri'fɔ:mist/ phổ biến #16385

“reformists” là số nhiều của reformist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ reformists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reformist

/ri'fɔ:mist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa cải lương
Định nghĩa tiếng Anh

n a disputant who advocates reform s favoring or promoting reform (often by government action)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...