Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refract

/ri'frækt/ phổ biến #22107

“refracts” là ngôi 3 số ít của refract — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bẻ cong ánh sáng khi nó đi qua một chất liệu động từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refract

//

  • (vật lí) khúc xạ
Định nghĩa tiếng Anh

v. subject to refraction v. determine the refracting power of (a lens)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...