Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refresh

/ri'freʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12356

“refreshed” là quá khứ của refresh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm mới động từ

“You should refresh your mind with a short break.”Bạn nên làm mới tâm trí bằng một khoảng thời gian nghỉ ngắn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refresh

/ri'freʃ/

ngoại động từ

  • làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại
    • to refresh oneself with a cup of tea: uống một chén trà cho tỉnh người lại
    • a cool refreshing breeze: cơn gió mát làm cho người ta cảm thấy khoan khoái
  • làm nhớ lại, nhắc nhớ lại
  • khều (ngọn lửa); nạp (điện) lại
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm mát mẻ

nội động từ

  • ăn uống nghỉ ngơi cho khoẻ lại
  • giải khát
Định nghĩa tiếng Anh

v. make (to feel) fresh v. make fresh again

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...