refresh
/ri'freʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12356
“refreshed” là quá khứ của refresh — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm mới
động từ
“You should refresh your mind with a short break.”Bạn nên làm mới tâm trí bằng một khoảng thời gian nghỉ ngắn.
Biến thể từ
refreshed quá khứ
refreshed quá khứ phân từ
refreshing hiện tại phân từ
refreshes ngôi 3 số ít
refreshes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refresh
/ri'freʃ/
ngoại động từ
- làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại
- to refresh oneself with a cup of tea: uống một chén trà cho tỉnh người lại
- a cool refreshing breeze: cơn gió mát làm cho người ta cảm thấy khoan khoái
- làm nhớ lại, nhắc nhớ lại
- khều (ngọn lửa); nạp (điện) lại
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm mát mẻ
nội động từ
- ăn uống nghỉ ngơi cho khoẻ lại
- giải khát
Định nghĩa tiếng Anh
v. make (to feel) fresh v. make fresh again