refrigerate
/ri'fridʤəreit/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8533
“refrigerated” là quá khứ của refrigerate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
refrigerated quá khứ
refrigerated quá khứ phân từ
refrigerating hiện tại phân từ
refrigerates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refrigerate
/ri'fridʤəreit/
ngoại động từ
- làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa quả)
Định nghĩa tiếng Anh
v. preserve by chilling v. cool or chill in or as if in a refrigerator