Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

refrigerate

/ri'fridʤəreit/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8533

“refrigerated” là quá khứ của refrigerate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

refrigerate

/ri'fridʤəreit/

ngoại động từ

  • làm lạnh; ướp lạnh (thịt, hoa quả)
Định nghĩa tiếng Anh

v. preserve by chilling v. cool or chill in or as if in a refrigerator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...