refurbish
/.ri:'fә:biʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15086
“refurbishing” là hiện tại phân từ của refurbish — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
refurbished quá khứ phân từ
refurbishing hiện tại phân từ
refurbished quá khứ
refurbishes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
refurbish
//
* ngoại động từ- tân trang lại, trang trí lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. make brighter and prettier